easter lily vine
Học thuậtThân thiện
The easter lily vine climbs the garden trellis with its fragrant white flowers.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa Thanh minh: Một loại cây leo thân gỗ, thường xanh, có hoa màu trắng hình kèn, nở vào khoảng mùa xuân.
- Cây bách hợp leo: Tên gọi khác cho cùng một loài cây, nhấn mạnh đặc tính leo và hoa có hình dáng tương tự hoa loa kèn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The easter lily vine is climbing up the trellis. (Cây hoa Thanh minh đang leo lên giàn.)
- We planted an easter lily vine for its fragrant white flowers. (Chúng tôi trồng một cây bách hợp leo vì những bông hoa trắng thơm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh làm vườn: "easter lily vine" thường được dùng để chỉ loại cây leo trang trí cho hàng rào, giàn hoa hoặc tường.
- The garden wall is covered with a beautiful easter lily vine. (Bức tường vườn được phủ bởi một cây hoa Thanh minh đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: .
- Tên gọi thông thường khác: Herald's trumpet, Nepal trumpet flower.
Từ đồng nghĩa
- Nepal trumpet flower: Hoa kèn Nepal.
- Herald's trumpet: Hoa kèn của sứ giả.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "easter lily vine".
The easter lily vine climbs the garden trellis with its fragrant white flowers.
Noun
- Cây hoa Thanh minh, cây bách hợp leo có hoa hình kèn màu trắng